Phép dịch "maka" thành Tiếng Việt
vợ, người vợ, Vợ là các bản dịch hàng đầu của "maka" thành Tiếng Việt.
maka
verb
noun
common
ngữ pháp
kvinna i äktenskap [..]
-
vợ
nounVad kan makar och hustrur göra för att främja sin vänskap?
Những người chồng và những người vợ có thể làm gì để nuôi dưỡng tình bạn của họ?
-
người vợ
nounVad kan makar och hustrur göra för att främja sin vänskap?
Những người chồng và những người vợ có thể làm gì để nuôi dưỡng tình bạn của họ?
-
Vợ
Min make och jag tackade Herren dagligen för en så dyrbar gåva.
Vợ chồng tôi cám ơn Chúa hàng ngày về sự ban cho quý báu như vậy.
-
phu nhân
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm