Phép dịch "maffia" thành Tiếng Việt

xã hội đen, Mafia là các bản dịch hàng đầu của "maffia" thành Tiếng Việt.

maffia ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xã hội đen

    noun

    Han var en Löjtnant i den Ryska maffian.

    Trung úy trong 1 băng xã hội đen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maffia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maffia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Mafia

    Tổ chức tội phạm lớn nhất thế giới

    Maffian rör normalt inte familjemedlemmar men vem vet med Danzinger?

    Mafia thường không động tới gia đình, nhưng ai mà biết được với gã Danzinger.

Thêm

Bản dịch "maffia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch