Phép dịch "magasin" thành Tiếng Việt
cửa hàng, băng đạn, 雜誌 là các bản dịch hàng đầu của "magasin" thành Tiếng Việt.
magasin
ngữ pháp
-
cửa hàng
noun -
băng đạn
Tio i magasinet, en i kammaren.
Mười viên trong băng đạn, một viên trong ổ đạn.
-
雜誌
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiệm
- hiệu
- tạp chí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " magasin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Magasin
-
Băng đạn
Mitt magasin är halvtomt.
Băng đạn của tôi hết một nửa rồi.
Thêm ví dụ
Thêm