Phép dịch "luftrum" thành Tiếng Việt

Không phận là bản dịch của "luftrum" thành Tiếng Việt.

luftrum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Không phận

    Ni är i avspärrat luftrum och saknar landningstillstånd.

    Các bạn đang ở vùng không phận cấm và không được phép hạ cánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luftrum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "luftrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch