Phép dịch "Luftstrupe" thành Tiếng Việt

Khí quản, 氣管, khí qun là các bản dịch hàng đầu của "Luftstrupe" thành Tiếng Việt.

Luftstrupe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Khí quản

    röformad förbindelse mellan struphuvud och lungor

    Luftstrupen avviker åt vänster.

    Khí quản lệch về phía trái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Luftstrupe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

luftstrupe noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 氣管

  • khí qun

  • khí quản

    noun

    Det påverkar luftstrupen och krossar sångdrömmarna.

    Chúng đè lên khí quản và phá vỡ ước mơ của cậu.

Thêm

Bản dịch "Luftstrupe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch