Phép dịch "logga" thành Tiếng Việt
logo, biểu trưng là các bản dịch hàng đầu của "logga" thành Tiếng Việt.
logga
verb
noun
common
ngữ pháp
-
logo
Vi ändrade vår logga för dagen, från vår utomjording
Chúng tôi đã thay đổi lại logo, từ hình người ngoài hành tinh
-
biểu trưng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm