Phép dịch "logga" thành Tiếng Việt

logo, biểu trưng là các bản dịch hàng đầu của "logga" thành Tiếng Việt.

logga verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • logo

    Vi ändrade vår logga för dagen, från vår utomjording

    Chúng tôi đã thay đổi lại logo, từ hình người ngoài hành tinh

  • biểu trưng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "logga" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kí nhập · đăng nhập
  • kí xuất · đăng xuất
  • lịch sử · nhật kí · sự kí
Thêm

Bản dịch "logga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch