Phép dịch "logaritm" thành Tiếng Việt
lôgarit, lôga, 對數 là các bản dịch hàng đầu của "logaritm" thành Tiếng Việt.
logaritm
noun
common
ngữ pháp
det tal man måste upphöja ett givet tal till för att få det ursprungliga talet
-
lôgarit
noun -
lôga
noun -
對數
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lô-ga-rít
- đối số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logaritm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Logaritm
-
Lôgarit
Các cụm từ tương tự như "logaritm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lôgarit tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm