Phép dịch "lera" thành Tiếng Việt
đất sét, sét, bùn là các bản dịch hàng đầu của "lera" thành Tiếng Việt.
lera
noun
common
w
ngữ pháp
-
đất sét
nounDu vet den sortens lera och grus vi har här på basen?
Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không?
-
sét
nounDu vet den sortens lera och grus vi har här på basen?
Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không?
-
bùn
nounMan måste ha en jävla stor hund om man rastar den däri leran.
Có thằng nào dẫn chó đi dạo trong đống bùn dày ba feet đấy à?
-
Đất sét
Sådan röd lera hittar man inte inom 16 mil från Edinburgh
Đất sét đỏ như thế, trong cả trăm dặm quanh Edinburgh không đâu có,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lera"
Thêm ví dụ
Thêm