Phép dịch "lesbisk" thành Tiếng Việt
lesbian, người đồng tính nữ, đồng tính là các bản dịch hàng đầu của "lesbisk" thành Tiếng Việt.
lesbisk
adjective
ngữ pháp
homosexuell (om kvinnor) [..]
-
lesbian
sexuell attraktion mellan kvinnor
Jag luktade lesbiskt i min säng inatt.
Có mùi lesbian trong giường tôi tối qua.
-
người đồng tính nữ
-
đồng tính
adjectiveSkaka den, och ni har ett lesbiskt par.
Lắc nó lên, và bạn có một cặp đồng tính nữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lesbisk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm