Phép dịch "lektion" thành Tiếng Việt
bài, bài học là các bản dịch hàng đầu của "lektion" thành Tiếng Việt.
lektion
noun
common
w
ngữ pháp
tid för undervisning
-
bài
nounAktiviteten bör vara kort så att ni hinner med hela lektionen.
Hãy chắc chắn giữ cho sinh hoạt này được ngắn để dành thời giờ cho bài học.
-
bài học
nounGör före lektionen utdelningsbladet som återfinns i slutet av den här lektionen.
Trước khi lớp học bắt đầu, hãy chuẩn bị tờ giấy phát tay ở cuối bài học này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lektion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lektion"
Thêm ví dụ
Thêm