Phép dịch "len" thành Tiếng Việt
nhẵn là bản dịch của "len" thành Tiếng Việt.
len
adjective
ngữ pháp
Ej skrovlig; med en friktionsfri ytstruktur.
-
nhẵn
adjectiveVar stenen väldigt len som en sten från den heliga floden?
Đó có phải là một viên đá nhẵn nhụi như một tảng đá ở dòng sông thần thánh?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " len " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "len" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Aero L-39 Albatros
-
Let Go
-
Sông Lena
-
Lens
-
Ls
-
Vanessa Williams
Thêm ví dụ
Thêm