Phép dịch "len" thành Tiếng Việt

nhẵn là bản dịch của "len" thành Tiếng Việt.

len adjective ngữ pháp

Ej skrovlig; med en friktionsfri ytstruktur.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhẵn

    adjective

    Var stenen väldigt len som en sten från den heliga floden?

    Đó có phải là một viên đá nhẵn nhụi như một tảng đá ở dòng sông thần thánh?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " len " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "len" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "len" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch