Phép dịch "leka" thành Tiếng Việt

chơi là bản dịch của "leka" thành Tiếng Việt.

leka verb ngữ pháp

nöjesaktivetet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chơi

    verb

    Det regnar, och barnen kan inte leka ute i trädgården.

    Trời đang mưa, trẻ con không thể ra ngoài sân chơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "leka"

Các cụm từ tương tự như "leka" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giáo trí, giáo dục giải trí
  • lek
    chơi · cỗ bài · trò chơi
Thêm

Bản dịch "leka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch