Phép dịch "legitimation" thành Tiếng Việt
giấy chứng nhận là bản dịch của "legitimation" thành Tiếng Việt.
legitimation
noun
common
ngữ pháp
-
giấy chứng nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " legitimation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm