Phép dịch "legering" thành Tiếng Việt
hợp kim, Hợp kim là các bản dịch hàng đầu của "legering" thành Tiếng Việt.
legering
noun
common
ngữ pháp
-
hợp kim
nounJag fick spår av legeringen på händerna.
Dấu vết của loại hợp kim này còn trên tay của tôi khi tôi đánh hắn.
-
Hợp kim
Jag fick spår av legeringen på händerna.
Dấu vết của loại hợp kim này còn trên tay của tôi khi tôi đánh hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " legering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm