Phép dịch "laga" thành Tiếng Việt

sửa, chửa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "laga" thành Tiếng Việt.

laga verb ngữ pháp

laga (mat)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sửa

    verb

    Flygmekaniker lagar inte bara flygplan som gått sönder.

    Những người thợ máy sửa máy bay không phải chỉ sửa máy bay bị hư hỏng mà thôi.

  • chửa

  • sửa chữa

    verb

    Jag får hitta reparatören själv och laga tidsmaskinen.

    Cháu sẽ đi tìm người sửa chữa bản thân mình và sửa chữa cỗ máy thời gian.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "laga"

Các cụm từ tương tự như "laga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "laga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch