Phép dịch "laga" thành Tiếng Việt
sửa, chửa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "laga" thành Tiếng Việt.
laga
verb
ngữ pháp
laga (mat)
-
sửa
verbFlygmekaniker lagar inte bara flygplan som gått sönder.
Những người thợ máy sửa máy bay không phải chỉ sửa máy bay bị hư hỏng mà thôi.
-
chửa
-
sửa chữa
verbJag får hitta reparatören själv och laga tidsmaskinen.
Cháu sẽ đi tìm người sửa chữa bản thân mình và sửa chữa cỗ máy thời gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "laga"
Các cụm từ tương tự như "laga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định luật ohm
-
Luật số lớn
-
bọn · giới · luật pháp · lũ · pháp luật · thắp · đoàn · đám · định luật · đội · 法律
-
Định luật Moore
-
lực tĩnh điện
-
định luật avogadro
-
nấu · nấu chín · nấu ăn
-
định luật Murphy
Thêm ví dụ
Thêm