Phép dịch "lag" thành Tiếng Việt
luật pháp, đoàn, lũ là các bản dịch hàng đầu của "lag" thành Tiếng Việt.
lag
noun
common
neuter
ngữ pháp
samarbetande grupp [..]
-
luật pháp
Moses lag var en förberedande lag för att föra människor till Kristus.
Luật pháp Môi Se là luật pháp chuẩn bị để đem loài người đến với Đấng Ky Tô.
-
đoàn
nounTill omvårdnad av de behövande krävs ett lag, en kärleksfull och enig förening.
Việc chăm sóc những người hoạn nạn đòi hỏi một nhóm người, một hội nhân từ và đoàn kết.
-
lũ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đám
- giới
- bọn
- đội
- định luật
- 法律
- thắp
- pháp luật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định luật ohm
-
Bình đẳng trước pháp luật
-
Luật số lớn
-
Định luật Moore
-
lực tĩnh điện
-
Định luật bảo toàn khối lượng
-
định luật avogadro
-
nấu · nấu chín · nấu ăn
Thêm ví dụ
Thêm