Phép dịch "kossa" thành Tiếng Việt
bò cái, bò là các bản dịch hàng đầu của "kossa" thành Tiếng Việt.
kossa
noun
common
ngữ pháp
-
bò cái
noun -
bò
nounDe mjölkar kossan, men de vill inte mata kossan.
Họ lấy sữa từ con bò... nhưng lại không cho bò ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kossa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm