Phép dịch "kossa" thành Tiếng Việt

bò cái, bò là các bản dịch hàng đầu của "kossa" thành Tiếng Việt.

kossa noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bò cái

    noun
  • noun

    De mjölkar kossan, men de vill inte mata kossan.

    Họ lấy sữa từ con ... nhưng lại không cho ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kossa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kossa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch