Phép dịch "kostym" thành Tiếng Việt
quần áo là bản dịch của "kostym" thành Tiếng Việt.
kostym
noun
common
w
ngữ pháp
-
quần áo
nounEn vill köpa en kostym åt dig, en skickar pengar, en annan tigger.
Có người muốn mua quần áo cho anh người khác thì gửi tiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kostym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kostym"
Các cụm từ tương tự như "kostym" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Com lê
Thêm ví dụ
Thêm