Phép dịch "konserv" thành Tiếng Việt
hộp là bản dịch của "konserv" thành Tiếng Việt.
konserv
noun
common
ngữ pháp
-
hộp
nounI affärerna - köper folk konserver och jodtabletter.
Em đến siêu thị, dân mua đồ hộp và thuốc thang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konserv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "konserv"
Thêm ví dụ
Thêm