Phép dịch "komiker" thành Tiếng Việt

Nghệ sĩ hài là bản dịch của "komiker" thành Tiếng Việt.

komiker noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nghệ sĩ hài

    person som underhåller en publik och får dem att skratta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komiker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "komiker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch