Phép dịch "komiker" thành Tiếng Việt
Nghệ sĩ hài là bản dịch của "komiker" thành Tiếng Việt.
komiker
noun
common
ngữ pháp
-
Nghệ sĩ hài
person som underhåller en publik och får dem att skratta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komiker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm