Phép dịch "komet" thành Tiếng Việt

sao chổi là bản dịch của "komet" thành Tiếng Việt.

komet noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sao chổi

    noun

    Jag har planer på att bygga ett större så jag kan se kometen Hyakutake.

    Tớ đang định làm một cái to hơn để có thể nhìn thấy sao chổi Hyakutake.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "komet"

Các cụm từ tương tự như "komet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "komet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch