Phép dịch "kinamat" thành Tiếng Việt
đồ Tàu, Tàu là các bản dịch hàng đầu của "kinamat" thành Tiếng Việt.
kinamat
-
đồ Tàu
Då åt vi kinamat och var uppe länge.
Ăn đồ Tàu và thức khuya.
-
Tàu
nounJag kan inte tänka när det luktar kinamat.
Toàn mùi món Tàu làm tao chẳng suy nghĩ được đéo gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kinamat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm