Phép dịch "kikare" thành Tiếng Việt

ống nhòm, Ống nhòm là các bản dịch hàng đầu của "kikare" thành Tiếng Việt.

kikare noun common w ngữ pháp

halv=

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ống nhòm

    noun

    Den gamle surfaren tog tillbaka sin kikare och vände sig för att gå därifrån.

    Ông lão lướt sóng lấy lại ống nhòm của mình và quay đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kikare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kikare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ống nhòm

    Den gamle surfaren tog tillbaka sin kikare och vände sig för att gå därifrån.

    Ông lão lướt sóng lấy lại ống nhòm của mình và quay đi.

Hình ảnh có "kikare"

Các cụm từ tương tự như "kikare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kikare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch