Phép dịch "kika" thành Tiếng Việt

nhìn là bản dịch của "kika" thành Tiếng Việt.

kika verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Hennes ungar kikar ut på sin nya ljusa värld för första gången.

    Những đứa con lạ lẫm nhìn thế giới mới tươi sáng của chúng cho lần đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch