Phép dịch "kika" thành Tiếng Việt
nhìn là bản dịch của "kika" thành Tiếng Việt.
kika
verb
ngữ pháp
-
nhìn
verbHennes ungar kikar ut på sin nya ljusa värld för första gången.
Những đứa con lạ lẫm nhìn thế giới mới tươi sáng của chúng cho lần đầu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kika " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm