Phép dịch "kalkon" thành Tiếng Việt
gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ, Gà tây hoang là các bản dịch hàng đầu của "kalkon" thành Tiếng Việt.
kalkon
noun
common
w
ngữ pháp
hönsfågel [..]
-
gà tây
nounDu ska ju äta nästan en hel kalkon!
Cậu còn phải ăn cả một con gà tây mà.
-
Thổ Nhĩ Kỳ
properhönsfågel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kalkon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kalkon
-
Gà tây hoang
Hình ảnh có "kalkon"
Các cụm từ tương tự như "kalkon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
họ gà tây
Thêm ví dụ
Thêm