Phép dịch "kabel" thành Tiếng Việt

cáp, Dây cáp là các bản dịch hàng đầu của "kabel" thành Tiếng Việt.

kabel noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cáp

    noun

    Han har säkert snott kabel från sin granne.

    Hẳn là vẫn đang ăn trộm cáp nhà hàng xóm.

  • Dây cáp

    Detta skydd förhindrar att kabeln skadas av ankaren eller av fisknät.

    Dây cáp được bảo vệ như thế để tránh bị neo và lưới đánh cá làm hư hại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kabel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch