Phép dịch "jorda" thành Tiếng Việt

nối với đất, đặt dây đất, đất là các bản dịch hàng đầu của "jorda" thành Tiếng Việt.

jorda verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nối với đất

  • đặt dây đất

  • đất

    noun

    I begynnelsen skapade Gud himmel och jord.

    Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jorda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jorda" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thổ · đất
  • Đất · đất
Thêm

Bản dịch "jorda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch