Phép dịch "Jord" thành Tiếng Việt
Đất, đất, đất là các bản dịch hàng đầu của "Jord" thành Tiếng Việt.
Jord
-
Đất
I begynnelsen skapade Gud himmel och jord.
Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
-
đất
nounvật chất nằm trên bề mặt Trái Đất
I begynnelsen skapade Gud himmel och jord.
Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jord
noun
common
ngữ pháp
ämne [..]
-
đất
nounI begynnelsen skapade Gud himmel och jord.
Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
-
thổ
nounBen sa att han velat sjunka genom jorden.
Ben nói là nó chỉ muốn độn thổ.
Các cụm từ tương tự như "Jord" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nối với đất · đất · đặt dây đất
-
Tiêu thổ
-
Trái Đất · quả đất · trái đất
-
Lịch sử Trái Đất
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
-
quả đất · thế giới · trái đất · Địa Cầu
Thêm ví dụ
Thêm