Phép dịch "inkomst" thành Tiếng Việt

biên lai, biên nhận, thu nhập là các bản dịch hàng đầu của "inkomst" thành Tiếng Việt.

inkomst noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • biên lai

    noun
  • biên nhận

    noun
  • thu nhập

    noun

    Så låg inkomst här och hög inkomst här.

    Vậy thu nhập thấp ở đây, thu nhập cao ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inkomst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inkomst
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Thu nhập

    Inkomsten är bättre, och du får mer action.

    Thu nhập sẽ nhiều hơn và cô còn được chém thoải mái nữa.

Thêm

Bản dịch "inkomst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch