Phép dịch "inkast" thành Tiếng Việt

ném biên, Ném biên là các bản dịch hàng đầu của "inkast" thành Tiếng Việt.

inkast noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ném biên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inkast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inkast
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ném biên

Thêm

Bản dịch "inkast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch