Phép dịch "hickning" thành Tiếng Việt

cái nấc là bản dịch của "hickning" thành Tiếng Việt.

hickning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cái nấc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hickning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hickning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch