Phép dịch "hicka" thành Tiếng Việt

nấc, nấc cục, nấc cụt là các bản dịch hàng đầu của "hicka" thành Tiếng Việt.

hicka Verb Noun ngữ pháp

hicka

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nấc

    Hans mamma hickade ofta, men hon var lycklig!

    Mẹ nó đã khóc nấc rất nhiều, nhưng cô ấy từng rất hạnh phúc!

  • nấc cục

    Bly i hans mediastinum kan ha orsakats... av långvarig hicka.

    Có thể là hở tại vách trung thất do những cơn nấc cục kéo dài.

  • nấc cụt

  • cái nấc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hicka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hicka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nấc cụt

Thêm

Bản dịch "hicka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch