Phép dịch "hen" thành Tiếng Việt

họ là bản dịch của "hen" thành Tiếng Việt.

hen pronoun noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • họ

    pronoun

    Oavsett vilket så har hen tankar kring Messias.

    Dù sao đi nữa, họ đều có niềm tin vào Chúa cứu thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch