Phép dịch "hemstad" thành Tiếng Việt

故鄉, cố hương, quê hương là các bản dịch hàng đầu của "hemstad" thành Tiếng Việt.

hemstad Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 故鄉

  • cố hương

  • quê hương

    noun

    Efter flera år återvände han till sin hemstad.

    Sau vài năm, anh ta trở về quê hương của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hemstad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hemstad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch