Phép dịch "helnot" thành Tiếng Việt

nốt, nốt tròn, Nốt tròn là các bản dịch hàng đầu của "helnot" thành Tiếng Việt.

helnot noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nốt

    noun
  • nốt tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helnot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Helnot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nốt tròn

Hình ảnh có "helnot"

Thêm

Bản dịch "helnot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch