Phép dịch "helium" thành Tiếng Việt

heli, hêli, Heli là các bản dịch hàng đầu của "helium" thành Tiếng Việt.

helium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • heli

    noun

    Det är som om han knullat en burk helium.

    Cứ như anh ta hít cả bình khí heli vậy.

  • hêli

    noun

    Vi har tre dagar på oss, om vi har tur, innan heliumet läcker ur ballongerna.

    Chúng ta có 3 ngày tốt nhất cho đến khi khí hêli thoát ra khỏi những trái bóng đó.

  • Heli

    Dr Eugene, gjorde du just helium av toagrejer?

    Tiến sĩ Eugene, anh vừa tạo ra khí Heli từ mấy thứ trong nhà xí sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "helium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "helium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch