Phép dịch "heder" thành Tiếng Việt

danh dự là bản dịch của "heder" thành Tiếng Việt.

heder noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • danh dự

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch