Phép dịch "hebreisk" thành Tiếng Việt

Do Thái, người Do Thái, tiếng Do Thái là các bản dịch hàng đầu của "hebreisk" thành Tiếng Việt.

hebreisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Do Thái

    noun

    Så kom det en kungörelse från Memfis om att döda alla förstfödde hebreiska pojkar.

    Do đó, có chỉ thị từ Memphis rằng phải giết hết mọi trai trưởng Do Thái.

  • người Do Thái

    Troligen från nån judisk by, enligt de här hebreiska inskriptionerna.

    Có nguồn gốc từ người do thái Được viết bằng tiếng " Hebrew "

  • tiếng Do Thái

    proper

    Det hebreiska ordet nẹfesh, som översätts med ”själ”, betyder ”en skapelse som andas”.

    Từ trong tiếng Do Thái neʹphesh được dịch là “linh hồn”, có nghĩa “sinh vật có hơi thở”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng
    • Do thái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hebreisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hebreisk" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Do Thái · Tiếng Do Thái · tiếng · tiếng Do Thái · tiếng Hê-brơ · tiếng hebrew
Thêm

Bản dịch "hebreisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch