Phép dịch "he" thành Tiếng Việt
để, đặt là các bản dịch hàng đầu của "he" thành Tiếng Việt.
he
Verb
verb
ngữ pháp
-
để
conjunction verbDe borde he en skylt sista macken på antal miles.
Họ nên để bảng thông báo chứ. Trạm x ăng k ế là X dặm..
-
đặt
verbOch min tältboning skall visa sig vara över dem, och jag skall vara deras Gud, och de skall vara mitt folk.” (Hes.
Ta sẽ đặt nơi thánh ta giữa chúng nó đời đời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " he " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm