Phép dịch "hakkors" thành Tiếng Việt

chữ Vạn, 字卍 là các bản dịch hàng đầu của "hakkors" thành Tiếng Việt.

hakkors noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chữ Vạn

    noun
  • 字卍

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hakkors " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hakkors"

Thêm

Bản dịch "hakkors" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch