Phép dịch "halka" thành Tiếng Việt

trượt, băng mỏng, băng phủ đường là các bản dịch hàng đầu của "halka" thành Tiếng Việt.

halka Verb Noun w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • trượt

    verb

    Mina barn skulle inte få halka i leran efter en plogbill.

    Tôi sẽ không để con mình trượt trong bùn với một lưỡi cày đâu.

  • băng mỏng

  • băng phủ đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "halka"

Thêm

Bản dịch "halka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch