Phép dịch "hackare" thành Tiếng Việt

hacker, Hacker là các bản dịch hàng đầu của "hackare" thành Tiếng Việt.

hackare Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hacker

    noun

    Eller dör du hellre för att skydda en patetisk hackares hemlighet?

    Hay là mày thà chết... để bảo vệ bí mật của một tên hacker thảm hại nào đó?

  • Hacker

    Finch försöker identifiera hackaren.

    Finch đang tìm thông tin tên Hacker

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hackare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hackare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch