Phép dịch "hades" thành Tiếng Việt
hades, Hades là các bản dịch hàng đầu của "hades" thành Tiếng Việt.
hades
verb
-
hades
Han har redan gett mig min sista chans.
Hades đã cho ta cơ hội cuối cùng của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hades " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hades
-
Hades
Hades (thần thoại)
I början var Hades klok och rättvis och stark.
Hades rất sáng suốt công bằng và khôn ngoan.
Các cụm từ tương tự như "hades" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh Hạ Long
-
tôi không có tiền
-
Hạ Long
-
có chửa · có mang thai · có thai
-
mặc · đeo · đi
-
Hà Giang
-
Đông Hà
-
Hà Nam
Thêm ví dụ
Thêm