Phép dịch "ha" thành Tiếng Việt

có, từng, Sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "ha" thành Tiếng Việt.

ha verb interjection ngữ pháp

äga [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • verb

    På tal om herr Tanaka, har du sett honom på sistone?

    Nói về ông Tanaka, anh trông thấy ông ta gần đây không?

  • từng

    adverb

    Jag har aldrig sett nån äta med pinnar.

    Tôi chưa từng thấy người ta dùng đũa.

  • Sở hữu

    Presidenten har avskaffat slaveriet.

    Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch