Phép dịch "gruva" thành Tiếng Việt

mỏ là bản dịch của "gruva" thành Tiếng Việt.

gruva verb noun common feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mỏ

    noun

    Jag borde ta mig en titt på gruvan.

    Tôi phải nhìn vào mỏ từ gần hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gruva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gruva"

Thêm

Bản dịch "gruva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch