Phép dịch "gryta" thành Tiếng Việt

nồi là bản dịch của "gryta" thành Tiếng Việt.

gryta noun common ngữ pháp

kokkärl [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nồi

    noun

    Sedan lade jag ett lock på grytan och satte den över elden.

    Rồi tôi lấy nắp đậy vào cái nồi và đặt lên lửa than.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gryta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gryta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gryta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch