Phép dịch "grundvatten" thành Tiếng Việt

nước ngầm, Nước ngầm là các bản dịch hàng đầu của "grundvatten" thành Tiếng Việt.

grundvatten ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nước ngầm

    Träd andas grundvatten till atmosfären som dimma

    Cây cối toả nước ngầm vào không khí như một lớp sương mỏng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grundvatten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grundvatten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nước ngầm

    Träd andas grundvatten till atmosfären som dimma

    Cây cối toả nước ngầm vào không khí như một lớp sương mỏng.

Thêm

Bản dịch "grundvatten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch