Phép dịch "golv" thành Tiếng Việt

sàn nhà, tầng, Tầng là các bản dịch hàng đầu của "golv" thành Tiếng Việt.

golv noun neuter ngữ pháp

rums nedre begränsningsyta [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sàn nhà

    noun

    Den nedersta eller lägsta delen av ett rum; den stödjande ytan i ett rum.

    Portman, jag ser bara golv och vägg på din kamera.

    Portman, Tôi chỉ thấy mỗi sàn nhà và tường qua camera trên súng của anh.

  • tầng

    noun

    Reid finns på första golv någonstans med cyrus.

    Reid ở tầng 1 đâu đó với Cyrus.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " golv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Golv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tầng

    Reid finns på första golv någonstans med cyrus.

    Reid ở tầng 1 đâu đó với Cyrus.

Hình ảnh có "golv"

Các cụm từ tương tự như "golv" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "golv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch