Phép dịch "golf" thành Tiếng Việt
golf, vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "golf" thành Tiếng Việt.
golf
noun
common
w
ngữ pháp
sport [..]
-
golf
nounFast, det enda jag hatar mer än golf är fiske.
Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.
-
vịnh
nounMen vad händer när fågeln flyger över Mexikanska golfen
Do đó sau đó những gì xảy ra sau khi con chim này bay qua vịnh Mêhicô
-
灣
noun -
Golf
sport där spelaren med en klubba skall slå en boll in i ett hål på minimalt antal slag
Fast, det enda jag hatar mer än golf är fiske.
Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "golf"
Các cụm từ tương tự như "golf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh Mexico · vịnh Mexico
-
vịnh mexico
Thêm ví dụ
Thêm