Phép dịch "ginseng" thành Tiếng Việt
人蔘, nhân sâm là các bản dịch hàng đầu của "ginseng" thành Tiếng Việt.
ginseng
-
人蔘
noun -
nhân sâm
nounVåffla, ginseng och amfetamin.
Bánh qui Bỉ, nhân sâm và dinh dưỡng tổng hợp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ginseng " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm